僑終蹇謝 qiáo zhōng jiǎn xiè · kiều chung kiển tạ Hán Việt: kiều chung kiển tạ · Pinyin: qiáo zhōng jiǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 終 (chung) + 蹇 (kiển) + 謝 (tạ)Pinyinqiáo zhōng jiǎn xièHán Việtkiều chung kiển tạCấu tạo僑 + 終 + 蹇 + 謝 · kiều + chung + kiển + tạ nghĩa thành phần: kiều + chung + kiển + tạ