僞桿狀體 ngụy can trạng thể Hán Việt: ngụy can trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 桿 (can) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtngụy can trạng thểCấu tạo僞 + 桿 + 狀 + 體 · ngụy + can + trạng + thể nghĩa thành phần: ngụy + can + trạng + thể Nghĩa EngCihui rhammite