僞神蟹科 ngụy thần giải khoa Hán Việt: ngụy thần giải khoa Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 神 (thần) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Hán Việtngụy thần giải khoaCấu tạo僞 + 神 + 蟹 + 科 · ngụy + thần + giải + khoa nghĩa thành phần: ngụy + thần + giải + khoa Nghĩa EngCihui Pseudothelphusidae