僞裝工事 ngụy trang công sự Hán Việt: ngụy trang công sự Tổng quan mô hình, maket Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 裝 (trang) + 工 (công) + 事 (sự)Hán Việtngụy trang công sựCấu tạo僞 + 裝 + 工 + 事 · ngụy + trang + công + sự nghĩa thành phần: ngụy + trang + công + sự Nghĩa ViệtCihui mô hình, maket