僞造競爭 wěi zào jìng zhēng · ngụy tạo cạnh tranh Hán Việt: ngụy tạo cạnh tranh · Pinyin: wěi zào jìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 造 (tạo) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Pinyinwěi zào jìng zhēngHán Việtngụy tạo cạnh tranhCấu tạo僞 + 造 + 競 + 爭 · ngụy + tạo + cạnh + tranh nghĩa thành phần: ngụy + tạo + cạnh + tranh