僞造簽名 ngụy tạo thiêm danh Hán Việt: ngụy tạo thiêm danh Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 造 (tạo) + 簽 (thiêm) + 名 (danh)Hán Việtngụy tạo thiêm danhCấu tạo僞 + 造 + 簽 + 名 · ngụy + tạo + thiêm + danh nghĩa thành phần: ngụy + tạo + thiêm + danh Nghĩa EngCihui 偽造簽名 ěizào qiānmíng v.o. forge a signature ◆n. forged signature M:¹zhǒng