僧伽羅字母 sēng gā luó zì mǔ · tăng già la tự mẫu Hán Việt: tăng già la tự mẫu · Pinyin: sēng gā luó zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 羅 (la) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinsēng gā luó zì mǔHán Việttăng già la tự mẫuCấu tạo僧 + 伽 + 羅 + 字 + 母 · tăng + già + la + tự + mẫu nghĩa thành phần: tăng + già + la + tự + mẫu