僧敲月下門

sēng qiāo yuè xià mén tăng xao nguyệt hạ môn

Hán Việt: tăng xao nguyệt hạ môn · Pinyin: sēng qiāo yuè xià mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (xao) + (nguyệt) + (hạ) + (môn)