僭賞濫刑 jiàn shǎng làn xíng · tiếm thưởng lạm hình Hán Việt: tiếm thưởng lạm hình · Pinyin: jiàn shǎng làn xíng Tổng quan Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 賞 (thưởng) + 濫 (lạm) + 刑 (hình)Pinyinjiàn shǎng làn xíngHán Việttiếm thưởng lạm hìnhCấu tạo僭 + 賞 + 濫 + 刑 · tiếm + thưởng + lạm + hình nghĩa thành phần: tiếm + thưởng + lạm + hình