僱主

gù zhǔ cố chủ

Hán Việt: cố chủ · Pinyin: gù zhǔ

Tổng quan

người thuê lao động

Cấu tạo: (cố) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bỏ tiền mướn người khác làm việc cho mình. cố chủ cố chủ ☆Người bỏ tiền mướn người khác làm việc cho mình.
  • Cihui người thuê lao động

Eng

  • CC-CEDICT variant of 雇主[gu4 zhu3]
  • Cihui employer

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

东家 · 老板