僵不喫兒 cương bất khiết nhi Hán Việt: cương bất khiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 兒 (nhi)Hán Việtcương bất khiết nhiCấu tạo僵 + 不 + 喫 + 兒 · cương + bất + khiết + nhi nghĩa thành phần: cương + bất + khiết + nhi Nghĩa EngCihui 僵不吃兒 iāngbuchīr v.p. 1. stiffly 2. grumpily