僵仆煩憒 jiāng pū fán kuì · cương phó phiền hội Hán Việt: cương phó phiền hội · Pinyin: jiāng pū fán kuì Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 仆 (phó) + 煩 (phiền) + 憒 (hội)Pinyinjiāng pū fán kuìHán Việtcương phó phiền hộiCấu tạo僵 + 仆 + 煩 + 憒 · cương + phó + phiền + hội nghĩa thành phần: cương + phó + phiền + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲惫而卧,心烦意乱。