僵化思想 cương hóa tư tưởng Hán Việt: cương hóa tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 化 (hóa) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtcương hóa tư tưởngCấu tạo僵 + 化 + 思 + 想 · cương + hóa + tư + tưởng nghĩa thành phần: cương + hóa + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 僵化思想 iānghuà sīxiǎng n. fossilizied/ossified ideas