僵桃代李

jiāng táo dài lǐ cương đào đại lí

Hán Việt: cương đào đại lí · Pinyin: jiāng táo dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (đào) + (đại) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻代人受罪责或以此代彼。同“僵李代桃”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"僵李代桃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻代人受罪责或以此代彼。同僵李代桃”。