價值投資 jià zhí tóu zī · giá trị đầu tư Hán Việt: giá trị đầu tư · Pinyin: jià zhí tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinjià zhí tóu zīHán Việtgiá trị đầu tưCấu tạo價 + 值 + 投 + 資 · giá + trị + đầu + tư nghĩa thành phần: giá + trị + đầu + tư