價格同謀 jià gé tóng móu · giá cách đồng mưu Hán Việt: giá cách đồng mưu · Pinyin: jià gé tóng móu Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 同 (đồng) + 謀 (mưu)Pinyinjià gé tóng móuHán Việtgiá cách đồng mưuCấu tạo價 + 格 + 同 + 謀 · giá + cách + đồng + mưu nghĩa thành phần: giá + cách + đồng + mưu