價格壓力 jià gé yā lì · giá cách áp lực Hán Việt: giá cách áp lực · Pinyin: jià gé yā lì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinjià gé yā lìHán Việtgiá cách áp lựcCấu tạo價 + 格 + 壓 + 力 · giá + cách + áp + lực nghĩa thành phần: giá + cách + áp + lực