價格差別 jià gé chā bié · giá cách soa biệt Hán Việt: giá cách soa biệt · Pinyin: jià gé chā bié Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 差 (soa) + 別 (biệt)Pinyinjià gé chā biéHán Việtgiá cách soa biệtCấu tạo價 + 格 + 差 + 別 · giá + cách + soa + biệt nghĩa thành phần: giá + cách + soa + biệt