價格指數 jià gé zhǐ shù · giá cách chỉ sổ Hán Việt: giá cách chỉ sổ · Pinyin: jià gé zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinjià gé zhǐ shùHán Việtgiá cách chỉ sổCấu tạo價 + 格 + 指 + 數 · giá + cách + chỉ + sổ nghĩa thành phần: giá + cách + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 價格指數 iàgé zhǐshù n. price index