價格控制 jià gé kòng zhì · giá cách khống chế Hán Việt: giá cách khống chế · Pinyin: jià gé kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinjià gé kòng zhìHán Việtgiá cách khống chếCấu tạo價 + 格 + 控 + 制 · giá + cách + khống + chế nghĩa thành phần: giá + cách + khống + chế