價格競爭 jià gé jìng zhēng · giá cách cạnh tranh Hán Việt: giá cách cạnh tranh · Pinyin: jià gé jìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Pinyinjià gé jìng zhēngHán Việtgiá cách cạnh tranhCấu tạo價 + 格 + 競 + 爭 · giá + cách + cạnh + tranh nghĩa thành phần: giá + cách + cạnh + tranh