價格範圍 jià gé fàn wéi · giá cách phạm vi Hán Việt: giá cách phạm vi · Pinyin: jià gé fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinjià gé fàn wéiHán Việtgiá cách phạm viCấu tạo價 + 格 + 範 + 圍 · giá + cách + phạm + vi nghĩa thành phần: giá + cách + phạm + vi