價格補助 giá cách bổ trợ Hán Việt: giá cách bổ trợ Tổng quan (Econ) Trợ giá. Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việtgiá cách bổ trợCấu tạo價 + 格 + 補 + 助 · giá + cách + bổ + trợ nghĩa thành phần: giá + cách + bổ + trợ Nghĩa ViệtCihui (Econ) Trợ giá.