價格補貼 jià gé bǔ tiē · giá cách bổ thiếp Hán Việt: giá cách bổ thiếp · Pinyin: jià gé bǔ tiē Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)Pinyinjià gé bǔ tiēHán Việtgiá cách bổ thiếpCấu tạo價 + 格 + 補 + 貼 · giá + cách + bổ + thiếp nghĩa thành phần: giá + cách + bổ + thiếp Nghĩa EngCihui 價格補貼 iàgé bǔtiē n. price subsidies