價格調整 jià gé tiáo zhěng · giá cách điều chỉnh Hán Việt: giá cách điều chỉnh · Pinyin: jià gé tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinjià gé tiáo zhěngHán Việtgiá cách điều chỉnhCấu tạo價 + 格 + 調 + 整 · giá + cách + điều + chỉnh nghĩa thành phần: giá + cách + điều + chỉnh