價格體系 jià gé tǐ xì · giá cách thể hệ Hán Việt: giá cách thể hệ · Pinyin: jià gé tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyinjià gé tǐ xìHán Việtgiá cách thể hệCấu tạo價 + 格 + 體 + 系 · giá + cách + thể + hệ nghĩa thành phần: giá + cách + thể + hệ