僻字澀句 pì zì sè jù · tích tự sáp cú Hán Việt: tích tự sáp cú · Pinyin: pì zì sè jù Tổng quan Cấu tạo: 僻 (tích) + 字 (tự) + 澀 (sáp) + 句 (cú)Pinyinpì zì sè jùHán Việttích tự sáp cúCấu tạo僻 + 字 + 澀 + 句 · tích + tự + sáp + cú nghĩa thành phần: tích + tự + sáp + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷僻的字、词和晦涩的文句。Tân Hoa Tự Điển 1.冷僻的字﹑词和晦涩的文句。