僾見愾聞 ài jiàn kài wén · ái kiến hi văn Hán Việt: ái kiến hi văn · Pinyin: ài jiàn kài wén Tổng quan Cấu tạo: 僾 (ái) + 見 (kiến) + 愾 (hi) + 聞 (văn)Pinyinài jiàn kài wénHán Việtái kiến hi vănCấu tạo僾 + 見 + 愾 + 聞 · ái + kiến + hi + văn nghĩa thành phần: ái + kiến + hi + văn