僾見愾聞

ài jiàn kài wén ái kiến hi văn

Hán Việt: ái kiến hi văn · Pinyin: ài jiàn kài wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (kiến) + (hi) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僾:隐约,仿佛;忾:叹息。仿佛看见身影,听到叹息。多形容对已过世尊长的怀念。