儀同三司 yí tóng sān sī · nghi đồng tam ti Hán Việt: nghi đồng tam ti · Pinyin: yí tóng sān sī Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 同 (đồng) + 三 (tam) + 司 (ti)Pinyinyí tóng sān sīHán Việtnghi đồng tam tiCấu tạo儀 + 同 + 三 + 司 · nghi + đồng + tam + ti nghĩa thành phần: nghi + đồng + tam + ti Nghĩa ViệtCihui nghi đồng tam ti (職位)唐代宗初賜不空三藏開府儀同三司肅國公。見僧史略下。☸