儀器插座 yí qì chā zuò · nghi khí sáp tọa Hán Việt: nghi khí sáp tọa · Pinyin: yí qì chā zuò Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 插 (sáp) + 座 (tọa)Pinyinyí qì chā zuòHán Việtnghi khí sáp tọaCấu tạo儀 + 器 + 插 + 座 · nghi + khí + sáp + tọa nghĩa thành phần: nghi + khí + sáp + tọa