儀器插頭 yí qì chā tóu · nghi khí sáp đầu Hán Việt: nghi khí sáp đầu · Pinyin: yí qì chā tóu Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Pinyinyí qì chā tóuHán Việtnghi khí sáp đầuCấu tạo儀 + 器 + 插 + 頭 · nghi + khí + sáp + đầu nghĩa thành phần: nghi + khí + sáp + đầu