儀式主義

nghi thức chủ nghĩa

Hán Việt: nghi thức chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa nghi thức; thói nệ nghi thức

Cấu tạo: (nghi) + (thức) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa nghi thức; thói nệ nghi thức

ja

  • JMdict ritualism|ceremonialism