儀表不凡 nghi biểu bất phàm Hán Việt: nghi biểu bất phàm Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Hán Việtnghi biểu bất phàmCấu tạo儀 + 表 + 不 + 凡 · nghi + biểu + bất + phàm nghĩa thành phần: nghi + biểu + bất + phàm Nghĩa EngCihui 儀表不凡 íbiǎobùfán f.e. an imposing appearance