俊逸

jùn yì tuấn dật

Hán Việt: tuấn dật · Pinyin: jùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓异,不同凡俗; 高迈超逸; 指才智出众而隐居不仕的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓异,不同凡俗。 2.高迈超逸。 3.指才智出众而隐居不仕的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洒脱 · 潇洒