億萬斯年

yì wàn sī nián ức vạn tư niên

Hán Việt: ức vạn tư niên · Pinyin: yì wàn sī nián

Tổng quan

hàng triệu triệu năm

Cấu tạo: (ức) + (vạn) + (tư) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng triệu triệu năm
  • Cihui hàng triệu triệu năm。形容無限長遠的年代。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.大雅.下武》:「於萬斯年,不遐有佐。」形容時間極為長久。唐.李德裕〈仁聖文武至神大孝皇帝真容讚〉:「四瀆宗海,眾星拱辰,億萬斯年,藻朗日新。」《樂府詩集.卷一一.郊廟歌辭一一.唐享太廟樂章.大定舞》:「億萬斯年,形于律呂。」