儉不中禮 jiǎn bù zhòng lǐ · kiệm bất trung lễ Hán Việt: kiệm bất trung lễ · Pinyin: jiǎn bù zhòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 不 (bất) + 中 (trung) + 禮 (lễ)Pinyinjiǎn bù zhòng lǐHán Việtkiệm bất trung lễCấu tạo儉 + 不 + 中 + 禮 · kiệm + bất + trung + lễ nghĩa thành phần: kiệm + bất + trung + lễ