儉以養德

jiǎn yǐ yǎng dé kiệm dĩ dưỡng đức

Hán Việt: kiệm dĩ dưỡng đức · Pinyin: jiǎn yǐ yǎng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (dĩ) + (dưỡng) + (đức)