儉腹高談 jiǎn fù gāo tán · kiệm phúc cao đàm Hán Việt: kiệm phúc cao đàm · Pinyin: jiǎn fù gāo tán Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 腹 (phúc) + 高 (cao) + 談 (đàm)Pinyinjiǎn fù gāo tánHán Việtkiệm phúc cao đàmCấu tạo儉 + 腹 + 高 + 談 · kiệm + phúc + cao + đàm nghĩa thành phần: kiệm + phúc + cao + đàm