儋石之儲 dàn shí zhī chǔ · đam thạch chi trữ Hán Việt: đam thạch chi trữ · Pinyin: dàn shí zhī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 儋 (đam) + 石 (thạch) + 之 (chi) + 儲 (trữ)Pinyindàn shí zhī chǔHán Việtđam thạch chi trữCấu tạo儋 + 石 + 之 + 儲 · đam + thạch + chi + trữ nghĩa thành phần: đam + thạch + chi + trữ