儒法鬥爭

nho pháp đấu tranh

Hán Việt: nho pháp đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (pháp) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儒法鬥爭 ú-Fǎ dòuzhēng n. <PRC> struggle between the Confucianists and the Legalists