儒略一世 rú lüè yī shì · nho lược nhất thế Hán Việt: nho lược nhất thế · Pinyin: rú lüè yī shì Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 略 (lược) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinrú lüè yī shìHán Việtnho lược nhất thếCấu tạo儒 + 略 + 一 + 世 · nho + lược + nhất + thế nghĩa thành phần: nho + lược + nhất + thế