儒略二世 rú lüè èr shì · nho lược nhị thế Hán Việt: nho lược nhị thế · Pinyin: rú lüè èr shì Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 略 (lược) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinrú lüè èr shìHán Việtnho lược nhị thếCấu tạo儒 + 略 + 二 + 世 · nho + lược + nhị + thế nghĩa thành phần: nho + lược + nhị + thế