償還計劃 cháng huán jì huà · thường hoàn kế hoạch Hán Việt: thường hoàn kế hoạch · Pinyin: cháng huán jì huà Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 還 (hoàn) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyincháng huán jì huàHán Việtthường hoàn kế hoạchCấu tạo償 + 還 + 計 + 劃 · thường + hoàn + kế + hoạch nghĩa thành phần: thường + hoàn + kế + hoạch