優先順序
ưu tiên thuận tự
Hán Việt: ưu tiên thuận tự
Tổng quan
quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết
Hán Việt: ưu tiên thuận tự
quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết