優勝劣敗
ưu thắng liệt bại
Hán Việt: ưu thắng liệt bại · Pinyin: yōu shèng liè bài
Tổng quan
xem 優勝劣汰|优胜劣汰
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 優勝劣汰|优胜劣汰
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優秀者得勝,低劣者失敗。如:「達爾文的進化論中提到適者生存,不適者淘汰,正是優勝劣敗的最佳論證。」
Eng
- CC-CEDICT see 優勝劣汰|优胜劣汰[you1 sheng4 lie4 tai4]
- Cihui 優勝劣敗 ōushènglièbài f.e. survival of the fittest
ja
- JMdict survival of the fittest