優勝紅旗 ưu thắng hồng kì Hán Việt: ưu thắng hồng kì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 勝 (thắng) + 紅 (hồng) + 旗 (kì)Hán Việtưu thắng hồng kìCấu tạo優 + 勝 + 紅 + 旗 · ưu + thắng + hồng + kì nghĩa thành phần: ưu + thắng + hồng + kì Nghĩa EngCihui 優勝紅旗 ōushèng hóngqí n. red flag of victory M:¹miàn