優化程序 ưu hóa trình tự Hán Việt: ưu hóa trình tự Tổng quan người lạc quan hoá Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtưu hóa trình tựCấu tạo優 + 化 + 程 + 序 · ưu + hóa + trình + tự nghĩa thành phần: ưu + hóa + trình + tự Nghĩa ViệtCihui người lạc quan hoá