優化組合 ưu hóa tổ hợp Hán Việt: ưu hóa tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việtưu hóa tổ hợpCấu tạo優 + 化 + 組 + 合 · ưu + hóa + tổ + hợp nghĩa thành phần: ưu + hóa + tổ + hợp Nghĩa EngCihui 優化組合 ōuhuà zǔhé n. optimization grouping ◆v. group together for optimization's sake