優化計算 ưu hóa kế toán Hán Việt: ưu hóa kế toán Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 化 (hóa) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việtưu hóa kế toánCấu tạo優 + 化 + 計 + 算 · ưu + hóa + kế + toán nghĩa thành phần: ưu + hóa + kế + toán Nghĩa EngCihui optimization-computation